prix
prix /pɹiː/ nghĩa là giải thưởng
Các nghĩa
-
giải thưởng
Synonym of prize.
Charles Leclerc won the Italian Grand Prix.
I turned on the TV and the Grand Prix was being broadcasted.
Dạng khác
- prix plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn