← Từ điển

prion

C2 noun

prion /ˈpɹaɪən/ nghĩa là hải âu prion

Các nghĩa

  1. hải âu prion

    A petrel of the genera Pachyptila and Halobaena.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ