← Từ điển
Primer
C1
name
Primer
nghĩa là
họ Primer
Các nghĩa
họ Primer
A surname.
Do you need to sand primer?
Dạng khác
Primers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi