pride
pride /pɹaɪd/ nghĩa là lòng tự hào
Các nghĩa
-
lòng tự hào
The small European lamprey species Petromyzon branchialis.
We took pride in our strength.
We may well take pride in our old temples.
His pride didn't allow him to ask for help.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn