pricker
pricker /ˈpɹɪkə(ɹ)/ nghĩa là người châm, người đâm
Các nghĩa
-
người châm, người đâm
One who pricks.
-
dụng cụ châm, dụng cụ đâm
A tool for pricking.
The pricker was used to level the fire half-way up the bank and that was that.
-
gai, ngạnh
A prickle or thorn.
-
cây kim cang (Smilax)
Any of several American prickly woody vines of the genus Smilax; greenbrier.
-
người thúc ngựa, kỵ binh
One who spurs forward; a light-horseman.
The prickers, who rode foremost, […] halted.
-
kim châm lửa, kim mồi (dùng trong nổ mìn và pháo)
A priming wire; a priming needle, used in blasting and gunnery.
+ 1 nghĩa khác
-
cái dùi nhỏ (dùng trong nghề buồm)
A small marlinespike used in sailmaking.
Dạng khác
- prickers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ