← Từ điển

pricker

C2 noun

pricker /ˈpɹɪkə(ɹ)/ nghĩa là người châm, người đâm

Các nghĩa

  1. người châm, người đâm

    One who pricks.

  2. dụng cụ châm, dụng cụ đâm

    A tool for pricking.

    The pricker was used to level the fire half-way up the bank and that was that.

  3. gai, ngạnh

    A prickle or thorn.

  4. cây kim cang (Smilax)

    Any of several American prickly woody vines of the genus Smilax; greenbrier.

  5. người thúc ngựa, kỵ binh

    One who spurs forward; a light-horseman.

    The prickers, who rode foremost, […] halted.

  6. kim châm lửa, kim mồi (dùng trong nổ mìn và pháo)

    A priming wire; a priming needle, used in blasting and gunnery.

+ 1 nghĩa khác
  1. cái dùi nhỏ (dùng trong nghề buồm)

    A small marlinespike used in sailmaking.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ