pricked
pricked /pɹɪkt/ nghĩa là bị châm, bị đâm thủng lỗ nhỏ
Các nghĩa
-
bị châm, bị đâm thủng lỗ nhỏ
Punctured by small holes.
The room was quite dark. The oblong window showed the night sky pricked here and there with stars.
-
chăm chú lắng nghe
Listening carefully.
Make sure to keep your ears pricked and your eyes peeled.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn