← Từ điển

pretence

C1 noun
us /ˈpɹiːtɛns/

pretence /pɹɪˈtɛns/ nghĩa là sự giả vờ

Các nghĩa

  1. sự giả vờ

    British standard spelling of pretense.

    countable · uncountable

    It's just a pretence.

    He couldn't keep up the pretence for very long.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ