pretence
us /ˈpɹiːtɛns/
pretence /pɹɪˈtɛns/ nghĩa là sự giả vờ
Các nghĩa
-
sự giả vờ
British standard spelling of pretense.
It's just a pretence.
He couldn't keep up the pretence for very long.
Dạng khác
- pretences plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ