present
Các nghĩa
-
hiện tại
The current moment or period of time.
-
quà tặng
The present tense.
Dạng khác
- presents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
hiện tại
The current moment or period of time.
quà tặng
The present tense.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ