prepped
prepped /pɹɛpt/ nghĩa là được chuẩn bị
Các nghĩa
-
được chuẩn bị
Prepared.
He was being prepped for surgery.
Tom is being prepped for surgery.
Let's pretend everything is prepped.
Dạng khác
- more prepped comparative
- most prepped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn