← Từ điển

prepped

B2 adj

prepped /pɹɛpt/ nghĩa là được chuẩn bị

Các nghĩa

  1. được chuẩn bị

    Prepared.

    informal

    He was being prepped for surgery.

    Tom is being prepped for surgery.

    Let's pretend everything is prepped.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn