prenup
prenup /ˈpɹiːnʌp/ nghĩa là thỏa thuận tiền hôn nhân
Các nghĩa
-
thỏa thuận tiền hôn nhân
A prenuptial agreement.
Why sign a prenup?
Tom signed a prenup.
Do you have a prenup?
-
buổi chụp ảnh trước đám cưới
A casual photoshoot before a wedding
Dạng khác
- prenups plural