preen
preen /pɹiːn/ nghĩa là cái chải vải (có răng) dùng để chải vải
Các nghĩa
-
cái chải vải (có răng) dùng để chải vải
A forked tool used by clothiers for dressing cloth.
-
cái ghim
A pin.
She never seemed to want for siller; the house was as bright as a new preen, the yaird better delved than the manse garden; […]
-
cái trâm, cái ghim cài áo
A bodkin; brooch.
Dạng khác
- preens plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn