preen
preen /pɹiːn/ nghĩa là tự ngắm nghía, làm dáng
Các nghĩa
-
tự ngắm nghía, làm dáng
To pin; fasten.
Dạng khác
- preens present, singular, third-person
- preening participle, present
- preened participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn