preempt
preempt /ˌpɹiːˈɛmpt/ nghĩa là đấu giá trước (trong bài bridge)
Các nghĩa
-
đấu giá trước (trong bài bridge)
A preemptive bid.
Dạng khác
- preempts plural
preempt /ˌpɹiːˈɛmpt/ nghĩa là đấu giá trước (trong bài bridge)
đấu giá trước (trong bài bridge)
A preemptive bid.