← Từ điển

precess

C2 verb

precess nghĩa là có góc thay đổi theo chu kỳ

Các nghĩa

  1. có góc thay đổi theo chu kỳ

    To have an angle that varies cyclically.

  2. lắc lư, quay quanh trục có tiến động

    To wobble; to rotate about an axis that precesses.

Dạng khác