← Từ điển
PRATT
B2
noun
PRATT
nghĩa là
lập luận cũ rích
Các nghĩa
lập luận cũ rích
An often-made but previously debunked argument
Dạng khác
PRATTs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi