prate
prate /pɹeɪt/ nghĩa là chuyện phiếm, lời nói vô nghĩa
Các nghĩa
-
chuyện phiếm, lời nói vô nghĩa
Talk to little purpose; trifling talk; unmeaningful loquacity.
Dạng khác
- prates plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn