← Từ điển

prate

C2 noun

prate /pɹeɪt/ nghĩa là chuyện phiếm, lời nói vô nghĩa

Các nghĩa

  1. chuyện phiếm, lời nói vô nghĩa

    Talk to little purpose; trifling talk; unmeaningful loquacity.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn