← Từ điển

prank

B1 noun
us /pɹæŋk/gen /pɹeɪ̯ŋk/

prank /pɹaŋk/ nghĩa là trò chơi khăm

Các nghĩa

  1. trò chơi khăm

    A practical joke or mischievous trick.

    play a prank

    pull a prank on someone

    He pulled a gruesome prank on his sister.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn