prang
us /ˈpɹeɪ̯ŋ/
prang /ˈpɹæŋ/ nghĩa là tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)
Các nghĩa
-
tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)
An accident involving a motor vehicle, typically minor and without casualties.
The typical prang cost a few hundred dollars in panelbeating charges.
If people drove like that in Australia there would be constant prangs.
-
Crack cocaine.
Dạng khác
- prangs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn