← Từ điển
prajna
C2
noun
/ˈpɹɑːd͡ʒnə/
prajna
/ˈpɹɑːd͡ʒnə/
nghĩa là
bát nhã
Các nghĩa
bát nhã
Wisdom; understanding; insight.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi