← Từ điển

prac

C2 noun

prac /pɹæk/ nghĩa là bài thực hành

Các nghĩa

  1. bài thực hành

    A practical.

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn