prac
prac /pɹæk/ nghĩa là bài thực hành
Các nghĩa
-
bài thực hành
A practical.
Dạng khác
- pracs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
prac /pɹæk/ nghĩa là bài thực hành
bài thực hành
A practical.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn