← Từ điển
pow
B2
noun
/paʊ/
us
[pəʉ]
Các nghĩa
bốp, đùng
The sound of a violent impact.
đùng, đoàng
The sound of an explosion.
Dạng khác
pows
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi