← Từ điển

pounded

C1 adj

pounded nghĩa là được giã, được đập

Các nghĩa

  1. được giã, được đập

    Having undergone pounding.

    Tom pounded on the door.

    Tom pounded his fists on the desk.

    Tom pounded his cane on the floor.

  2. say, ngà ngà

    Inebriated.

    slang

Dạng khác