← Từ điển
pouncy
C2
adj
pouncy
nghĩa là
mạnh mẽ, hung hăng
Các nghĩa
mạnh mẽ, hung hăng
Punchy, aggressive.
slang
Dạng khác
pouncier
comparative
pounciest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi