pouchy
pouchy nghĩa là giống túi, phồng ra như túi
Các nghĩa
-
giống túi, phồng ra như túi
Resembling a pouch; baggy.
Dạng khác
- pouchier comparative
- pouchiest superlative
pouchy nghĩa là giống túi, phồng ra như túi
giống túi, phồng ra như túi
Resembling a pouch; baggy.