← Từ điển

potless

C2 adj

potless nghĩa là không có nồi, không có chậu

Các nghĩa

  1. không có nồi, không có chậu

    Without a pot or pots.

  2. không có tiền, nghèo khó

    Lacking in funds; without assets; poor.

    uk · slang

  3. không có cần sa

    Without marijuana.

    slang

Dạng khác