← Từ điển
potful
C2
noun
potful
nghĩa là
một nồi đầy
Các nghĩa
một nồi đầy
as much as a pot will hold
Dạng khác
potfuls
plural
potsful
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi