postal
Các nghĩa
-
thuộc bưu chính
Relating to the collection, sorting and delivery of mail.
He's a postal worker, and has been in the postal industry for decades.
-
điên, khùng
Crazy, insane.
to go postal
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn