← Từ điển

posho

C2 noun

posho /ˈpɔːʃɔː/ nghĩa là bột ngô, cháo bột ngô

Các nghĩa

  1. bột ngô, cháo bột ngô

    A food product made of cornmeal.

    africa · east · uncountable · usually

Dạng khác