← Từ điển
posho
C2
noun
/ˈpɒʃəʊ/
posho
/ˈpɒʃəʊ/
nghĩa là
bột ngô, cháo bột ngô
Các nghĩa
bột ngô, cháo bột ngô
A posh person.
uk · slang
Dạng khác
poshos
plural
poshoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi