← Từ điển

portraitist

C2 noun

portraitist nghĩa là họa sĩ vẽ chân dung, thợ chụp ảnh chân dung

Các nghĩa

  1. họa sĩ vẽ chân dung, thợ chụp ảnh chân dung

    A painter or photographer who makes portraits.

Dạng khác