← Từ điển
pooty
C2
adv
pooty
nghĩa là
khá, tương đối
Các nghĩa
khá, tương đối
Pretty (somewhat, fairly).
dialectal · not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi