← Từ điển

poot

C2 verb

poot /puːt/ nghĩa là đánh rắm

Các nghĩa

  1. đánh rắm

    To fart.

    childish

  2. đánh rắm (phân)

    To expel a poot (sense 2).

    mildly · specifically · vulgar

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn