poof
Các nghĩa
-
người đồng tính nam (đặc biệt là người gây khó chịu hoặc đáng khinh)
A gay man; especially one who is irritating or contemptible.
Dạng khác
- poofs plural
- pooves plural, uncommon
người đồng tính nam (đặc biệt là người gây khó chịu hoặc đáng khinh)
A gay man; especially one who is irritating or contemptible.