← Từ điển
poo
B1
noun
/puː/
us
/pu/
Các nghĩa
chó lai poodle
Champagne.
slang · uncountable · usually
Who wants another glass of poo?
Dạng khác
poos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi