← Từ điển
polycarp
C2
noun
polycarp
nghĩa là
cây đa quả
Các nghĩa
cây đa quả
A polycarpic plant.
Dạng khác
polycarps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi