polemics
polemics /pəˈlɛm.ɪks/ nghĩa là nghệ thuật tranh luận, biện luận
Các nghĩa
-
nghệ thuật tranh luận, biện luận
The art or practice of making arguments or controversies.
He didn't engage in petty polemics.
-
sự bác bỏ sai lầm trong giáo lý thần học
The refutation of errors in theological doctrine.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ