← Từ điển
pola
C2
adj
pola
nghĩa là
gây chia rẽ
Các nghĩa
gây chia rẽ
Polarizing.
not-comparable
a pola filter
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi