points
Các nghĩa
-
ghi
Movable rails which can be used to switch a train from one railway track to another.
-
điệu bộ, cử chỉ cường điệu
Exaggerated speech or gestures used for emphasis during a performance.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều