← Từ điển

poetical

C2 adj

poetical /poʊˈɛtɪkl̩/ nghĩa là thuộc thơ, có chất thơ

Các nghĩa

  1. thuộc thơ, có chất thơ

    Synonym of poetic.

    The poppy-covered field has become the summer's poetical landscape.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ