pock
pock /pɑk/ nghĩa là làm rỗ, để lại vết rỗ
Các nghĩa
-
làm rỗ, để lại vết rỗ
To scar or mark with pits
Dạng khác
- pocks present, singular, third-person
- pocking participle, present
- pocked participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
pock /pɑk/ nghĩa là làm rỗ, để lại vết rỗ
làm rỗ, để lại vết rỗ
To scar or mark with pits
Bạn hay nuốt phụ âm cuối