← Từ điển
Plunk
C2
name
Plunk
nghĩa là
họ Plunk
Các nghĩa
họ Plunk
A surname.
Plunk down the dough.
Dạng khác
Plunks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi