← Từ điển

plummet

C1 verb

plummet /ˈplʌmət/ nghĩa là rơi thẳng đứng, tụt nhanh

Các nghĩa

  1. rơi thẳng đứng, tụt nhanh

    To drop swiftly, in a direct manner; to fall quickly.

    idiomatic · intransitive

    After its ascent, the arrow plummeted to earth.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ