plucked
plucked /plʌkt/ nghĩa là đã vặt lông
Các nghĩa
-
đã vặt lông
Having had the feathers, hair, etc. removed by plucking.
I plucked one.
I plucked a daisy for her.
Have you ever plucked a chicken?
-
gảy
Played by plucking.
-
bị bẽ mặt
Exposed, embarrassed, humiliated, or caught publicly.
Dạng khác
- more plucked comparative
- most plucked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn