ploughland
ploughland nghĩa là đất cày, đất trồng trọt
Các nghĩa
-
đất cày, đất trồng trọt
Land that has been or is meant to be ploughed.
Dạng khác
- ploughlands plural
ploughland nghĩa là đất cày, đất trồng trọt
đất cày, đất trồng trọt
Land that has been or is meant to be ploughed.