Plough
Plough nghĩa là họ Plough
Các nghĩa
-
họ Plough
A surname.
Can you plough?
Can city-boys plough?
Yoke the oxen to the plough.
Dạng khác
- Ploughs plural
Plough nghĩa là họ Plough
họ Plough
A surname.
Can you plough?
Can city-boys plough?
Yoke the oxen to the plough.