ploop
ploop /pluːp/ nghĩa là tiếng tõm, tiếng ụp
Các nghĩa
-
tiếng tõm, tiếng ụp
An instance of this sound.
I heard a ploop, but I couldn't tell where it came from.
Dạng khác
- ploops plural
ploop /pluːp/ nghĩa là tiếng tõm, tiếng ụp
tiếng tõm, tiếng ụp
An instance of this sound.
I heard a ploop, but I couldn't tell where it came from.