plodding
plodding nghĩa là sự tiến triển chậm chạp
Các nghĩa
-
sự tiến triển chậm chạp
Slow, laborious progress.
Many a game is won by mere steady plodding.
Dạng khác
- ploddings plural
plodding nghĩa là sự tiến triển chậm chạp
sự tiến triển chậm chạp
Slow, laborious progress.
Many a game is won by mere steady plodding.