← Từ điển

plinking

C2 noun

plinking nghĩa là tiếng kêu lách tách

Các nghĩa

  1. tiếng kêu lách tách

    A noise that plinks.

    countable · uncountable

  2. bắn súng thư giãn vào vật thể không truyền thống (như lon thiếc, chai thủy tinh, khối gỗ)

    Informal target shooting done at non-traditional targets such as tin cans, glass bottles and wood blocks.

    countable · uncountable

Dạng khác