plink
plink /plɪŋk/ nghĩa là tiếng leng keng, tiếng kêu lanh canh
Các nghĩa
-
tiếng leng keng, tiếng kêu lanh canh
A short, high-pitched metallic or percussive sound.
-
tiếng tí tách (nước rơi)
The sound of water droplets falling onto a surface.
Dạng khác
- plinks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn