← Từ điển

plink

C2 noun

plink /plɪŋk/ nghĩa là tiếng leng keng, tiếng kêu lanh canh

Các nghĩa

  1. tiếng leng keng, tiếng kêu lanh canh

    A short, high-pitched metallic or percussive sound.

  2. tiếng tí tách (nước rơi)

    The sound of water droplets falling onto a surface.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn