plight
plight /plaɪt/ nghĩa là trách nhiệm về hậu quả; rủi ro; nguy hiểm
Các nghĩa
-
trách nhiệm về hậu quả; rủi ro; nguy hiểm
A dire or unfortunate situation.
Gosling's plight worsened when he was soon shown a red card for a foul on Martin.
Dạng khác
- plights plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn